Get exclusive volume discounts, bulk pricing updates, and new product alerts delivered directly to your inbox.
By subscribing, you agree to our Terms of Service and Privacy Policy.
Direct access to our certified experts
Get exclusive volume discounts, bulk pricing updates, and new product alerts delivered directly to your inbox.
By subscribing, you agree to our Terms of Service and Privacy Policy.
Direct access to our certified experts

* Điện áp đầu ra AC :
Dải đo : 100V, 220V, 380V, 660V
Dải điều chỉnh : (0~120) %RG
Độ phân giải điều chỉnh : 0.01%RG, 0.1%RG, 1%RG, hoặc 10% RG
Tính ổn định : 0.005%/1min (Class 0.05)
Độ méo: ≤0.1%
Tải đầu ra : 25V /phase (tải điện trở)
Độ chính xác : 0.05%RG (Class 0.05)
* Dòng điện đầu ra AC :
Dải đo : 0.05A, 0.2A, 1A, 5A, 16.67A, 50A
Dải điều chỉnh : (0~120) %RG, RG refers to range, similarly hereafter
Độ phân giải điều chỉnh : 0.01%RG, 0.1%RG, 1%RG, or 10% RG
Tính ổn định : 0.01%/2min (Class 0.05), 0.02%/2min (Class 0.1)
Độ méo : ≤0.2%
Tải đầu ra: 50VA (dải 50A)
Độ chính xác: 0.05%RG (Class 0.05)
* Điện áp đo lường DC :
Dải đo : 75mV, 100 mV, 300mV, 1V, 3V, 10V, 30V, 100V, 300V, 100V (tự động chuyển dải)
Tính ổn định : 0.005%/1min (Class 0.05)
Giới hạn sai số cơ bản : 0.02%RG
Độ gợn sai số phép đo : ±(5%RD + 0.1%)
Độ phân giải : 0.001%RG
* Công suất đầu ra
Tính ổn định : 0.01%/2min (Class 0.05)
Độ chính xác đo công suất tác dụng/phản kháng : 0.05%RG (Class 0.05)
* Đầu ra pha
Dải điều chỉnh : 0°~360°
Độ phân giải : 10°, 1°, 0.1°, or 0.01°
* Hệ số công suất đầu ra :
Dải điều chỉnh : -1 ~ 0 ~ +1
Độ phân giải đo : 0.0001
Độ chính xác đo : 0.0005
* Tần số đầu ra
Dải điều chỉnh : 40Hz ~70Hz
Độ phân giải điều chỉnh : 1Hz, 0.1Hz, 0.01Hz, or 0.001Hz
Độ chính xác : 0.001 Hz
* Cài đặt hài :
Các bậc hài : 2-63
Biên độ hài : 0~40%
Góc hài : 0°~359.99°
Sai số : bậc 2-31 : ≤±0.1%,bậc 32-63 : ≤±0.2%
* Sai số năng lượng đo :
Sai số giới hạn năng lượng tác dụng :
±0.05%RD (Điện áp 15V~660V, Dòng điện 0.02A~60A, PF≥0.5)
±0.1%RD (Điện áp 15V~660V, Dòng điện 0.01A~0.02A, PF=1)
Sai số giới hạn năng lượng phản kháng :
±0.1%RD (Điện áp 15V~660V, Dòng điện 0.02A~60A, PF≥0.5)
±0.2%RD (Điện áp 15V~660V, Dòng điện 0.01A~0.02A, PF=1)
* Thông số chung :
Nguồn cung cấp : 90-265VAC/DC
Tần số nguồn : 50Hz~60Hz
Công suất nguồn: 50VA - 1000VA
Điều kiện môi trường : 20℃~30℃, RH≤85%
Môi trường lưu giữ : -20℃~50℃
Kích cỡ : 600mm(L)× 440mm(W)× 176mm(H)
Trọng lượng : 28kg